HOTLINE: (Mr Thắng) 0906 184 078 | (Mr Trung) 0988 884 068
 

Báo giá

Bảng giá dây và cáp nhôm

(trường thịnh cable)

Stt Nội dung Đơn vị Đơn giá
 Cáp  nhôm vặn xoắn XLPE (AL/XLPE 0,6/1kV)
1 Cáp  nhôm vặn xoắn 2x16 m 14,769
2 Cáp  nhôm vặn xoắn 2x25 m 20,962
3 Cáp  nhôm vặn xoắn 2x35 m 25,323
4 Cáp  nhôm vặn xoắn 2x50 m 34,923
5 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x16 m 29,231
6 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x25 m 41,538
7 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x35 m 50,000
8 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x50 m 68,462
9 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x70 m 94,154
10 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x95 m 126,154
11 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x120 m 153,892
12 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x150 m 189,231
13 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x185 m 240,000
14 Cáp  nhôm vặn xoắn 4x240 m 300,000
 Dây cáp nhôm bọc PVC (AL/PVC 0,6/1kV)
1 Dây cáp nhôm AV16 m 6,538
2 Dây cáp nhôm AV25 m 9,231
3 Dây cáp nhôm AV35 m 12,500
4 Dây cáp nhôm AV50 m 17,115
5 Dây cáp nhôm AV70 m 23,538
6 Dây cáp nhôm AV95 m 31,538
7 Dây cáp nhôm AV120 m 38,462
8 Dây cáp nhôm AV150 m 47,308
9 Dây cáp nhôm AV185 m 60,000
10 Dây cáp nhôm AV240 m 75,000
 Dây nhôm trần lõi thép AC 
1 Dây nhôm trần lõi thép AC25  kg 83,846
2 Dây nhôm trần lõi thép AC35  kg 83,846
3 Dây nhôm trần lõi thép AC50  kg 83,846
4 Dây nhôm trần lõi thép AC70  kg 83,846
5 Dây nhôm trần lõi thép AC95  kg 83,846
6 Dây nhôm trần lõi thép AC120/19 kg 86,923
7 Dây nhôm trần lõi thép AC150/19 kg 86,923
8 Dây nhôm trần lõi thép AC185/24 kg 86,923
9 Dây nhôm trần lõi thép AC240/32 kg 89,231
10 Dây nhôm trần lõi thép AC300/39 kg 89,231

Ghi chú:  

  - Hàng hóa mới 100%, chưa qua sử dụng.  

  - Đơn giá trên chưa bao gồm 10% thuế VAT.  

  -  Tiêu chuẩn sản xuất : TCVN 5064:1994, 5935:1995, 6647:1994  

  - Giao hàng trên phương tiện vận của bên mua, tại kho bên bán, trong khu vực Hà Nội.  

  - Bảo hành 12 tháng kể từ lắp đặt hoặc 18 tháng kể từ ngày giao hàng tùy từng điều kiện.

 

Hà nội, ngày 11 tháng 8 năm 2014
 

Hà nội, ngày 11 tháng 8 năm 2014